Loading…
word | 1 token | 4 characters | 2 sets
Watch and repeat
Peel the apple.
Translation: Gọt táo đi.
Sentence: mailohilohi - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
Tom slipped on a banana peel.
Translation: Tom trượt vỏ chuối.
Sentence: CK - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
Some teachers peel potatoes while teaching.
Translation: Cũng có giáo viên vừa dạy vừa gọt vỏ khoai tây.
CC BY 2.0 FR