Loading…
word | 1 token | 4 characters | 1 set
Watch and repeat
He hit the mark.
Translation: Anh ấy đã trúng mục tiêu.
Sentence: CM - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
Did you mark the papers?
Translation: Bạn chấm bài chưa?
Sentence: sundown - CC BY 2.0 FR
I was asleep when Mark arrived.
Translation: Lúc Mark đến nơi, tôi đang ngủ.
Sentence: WestofEden - CC BY 2.0 FR
She marked the calendar.